translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đau khổ" (1件)
đau khổ
日本語 苦痛、苦しみ
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
私もかつて恋愛で苦しみを経験した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đau khổ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đau khổ" (4件)
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
前が焦がさないように気を付けながら煎る
Cô bé bắt đầu khóc lóc.
少女は泣きじゃくり始めた。
Xung đột kéo dài đã gây ra nhiều đau khổ cho người dân.
長引く紛争は人々に多くの苦しみをもたらした。
Em cũng từng trải qua đau khổ trong tình yêu.
私もかつて恋愛で苦しみを経験した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)